- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
bạn cũ; người quen cũ
Anh ấy là cố nhân nhiều năm của tôi.
bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)
bạn cũ; người quen cũ
Anh ấy là cố nhân nhiều năm của tôi.
bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
bạn cũ; người quen cũ
bạn cũ; người quen cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.