- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)
Anh ấy là cố nhân nhiều năm của tôi.
người đã khuất; người chết; vong nhân
Anh ấy thường nhớ về người đã khuất.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)
Anh ấy là cố nhân nhiều năm của tôi.
người đã khuất; người chết; vong nhân
Anh ấy thường nhớ về người đã khuất.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.