- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
giả vờ; giả tảng
Anh ấy giả vờ bình tĩnh.
giả vờ; giả tạo
giả vờ; giả tảng
Anh ấy giả vờ bình tĩnh.
giả vờ; giả tạo
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
giả vờ; giả tảng
giả vờ; giả tảng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.