- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
lời dạy xưa; cổ huấn
Cố huấn là trí tuệ cổ xưa.
lời dạy xưa; cổ huấn
Cố huấn là trí tuệ cổ xưa.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
lời dạy xưa; cổ huấn
lời dạy xưa; cổ huấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.