- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
vết bánh xe cũ; đường mòn cũ
Anh ấy luôn đi theo lối mòn cũ.
lối mòn cũ; cách làm quen thuộc (bóng)
Chúng ta không nên giữ những cách làm cũ.
vết bánh xe cũ; đường mòn cũ
Anh ấy luôn đi theo lối mòn cũ.
lối mòn cũ; cách làm quen thuộc (bóng)
Chúng ta không nên giữ những cách làm cũ.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
vết bánh xe cũ; đường mòn cũ
vết bánh xe cũ; đường mòn cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.