- 古cổ(xưa cũ)
- 攵phác(tay cầm gậy đánh)
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
đường cũ; đường xưa
Con đường cũ này dẫn đến đâu?
đường cũ; lối cũ; đường xưa
lòng sông cũ; cố đạo (đường xưa)
Dòng sông này có dòng chảy cũ ở đâu?
đường cũ; đường xưa
Con đường cũ này dẫn đến đâu?
đường cũ; lối cũ; đường xưa
lòng sông cũ; cố đạo (đường xưa)
Dòng sông này có dòng chảy cũ ở đâu?
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đường cũ; đường xưa
đường cũ; đường xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.