- 亠đầu(phần đầu, mũi nhọn)
- 幺yêu(sợi nhỏ, tơ mảnh)
- 十thập(mười, đầy đủ)
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
hiệu suất; hiệu quả
中单位时间内完成的工作量或成果dānwèi shíjiān nèi wánchéng de gōngzuò liàng huò chéngguǒ
Hiệu suất công việc rất cao.
hiệu suất; hiệu quả
中单位时间内完成的工作量或成果dānwèi shíjiān nèi wánchéng de gōngzuò liàng huò chéngguǒ
Hiệu suất công việc rất cao.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
hiệu suất; hiệu quả
hiệu suất; hiệu quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.