- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
hiệu quả; hiệu nghiệm
Hiệu quả của loại thuốc này rất tốt.
hiệu quả; kết quả (như mong đợi)
Hiệu nghiệm của loại thuốc này rất tốt.
dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả
Thuốc này rất hiệu nghiệm.
hiệu quả; hiệu nghiệm
Hiệu quả của loại thuốc này rất tốt.
hiệu quả; kết quả (như mong đợi)
Hiệu nghiệm của loại thuốc này rất tốt.
dễ dùng; hữu dụng; hiệu quả
Thuốc này rất hiệu nghiệm.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
hiệu quả; hiệu nghiệm
hiệu quả; hiệu nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.