nhạy bén; sắc bén; tinh nhạy
中感觉灵敏、思想深刻gǎnjué língmǐn、sīxiǎng shēnkè
Anh ấy có khả năng quan sát nhạy bén.
nhạy bén; sắc bén; tinh nhạy
中感觉灵敏、思想深刻gǎnjué língmǐn、sīxiǎng shēnkè
Anh ấy có khả năng quan sát nhạy bén.
nhạy bén; sắc bén; tinh nhạy
nhạy bén; sắc bén; tinh nhạy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.