汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
敕 chì — sắc | KoiSpeak
敕
🔊
chì
sắc
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
⽁
bộ phộc · 11 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
敕
Phồn thể
勅
🔊
chì
sắc
⽁
bộ phộc · đánh khẽ
11 nét
⿰
(xếp ngang)
束
+
攵
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
放
🔊
fàng
đặt; để; cất (nhà táng tạm)
救
🔊
jiù
cứu; giải cứu; cứu giúp
教
🔊
jiào
dạy; truyền dạy; trao cho
敢
🔊
gǎn
dám; dám liều
收
🔊
shōu
nhận; chịu đựng; bị
改
🔊
gǎi
thay đổi; sửa đổi; cải
敬
🔊
jìng
kính trọng; tôn kính
敲
🔊
qiāo
gõ; đánh; gõ vào
数
🔊
shù
số; con số; chữ số
毙
🔊
bì
qua đời; từ trần
散
🔊
sàn
biến thể của 散 [sàn]
整
🔊
zhěng
nguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)
束
攵