- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng rộng; miệng hở (bình, lọ,...)
Cái chai này là loại miệng rộng.
miệng rộng mở; (nói) thoải mái, tự do
Anh ấy nói chuyện rất thoải mái.
rủi ro phơi lộ; mức độ rủi ro (tài chính); miệng rộng (không có nắp)
miệng rộng; miệng hở (bình, lọ,...)
Cái chai này là loại miệng rộng.
miệng rộng mở; (nói) thoải mái, tự do
Anh ấy nói chuyện rất thoải mái.
rủi ro phơi lộ; mức độ rủi ro (tài chính); miệng rộng (không có nắp)
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
miệng rộng; miệng hở (bình, lọ,...)
miệng rộng; miệng hở (bình, lọ,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ngân hàng này có mức độ rủi ro rất lớn.
Ngân hàng này có mức độ rủi ro rất lớn.