- 耳nhĩ(tai)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
- 古cổ(cũ, xưa)
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
dám làm dám chịu [thành ngữ]
Anh ấy dám làm dám chịu, là một người đàn ông đích thực.
kẻ anh hùng làm việc anh hùng dám chịu trách nhiệm [thành ngữ]
kẻ mạnh làm việc thì phải dám chịu trách nhiệm [thành ngữ]
Anh ấy dám làm dám chịu, là một người có trách nhiệm.
dám làm dám chịu [thành ngữ]
Anh ấy dám làm dám chịu, là một người đàn ông đích thực.
kẻ anh hùng làm việc anh hùng dám chịu trách nhiệm [thành ngữ]
kẻ mạnh làm việc thì phải dám chịu trách nhiệm [thành ngữ]
Anh ấy dám làm dám chịu, là một người có trách nhiệm.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Dám đương đầu là khi tai nghe lệnh, tay cầm gậy xông lên không sợ hãi.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
dám làm dám chịu [thành ngữ]
dám làm dám chịu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.