- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
loạn thị; tản quang
Anh ấy bị loạn thị.
tán xạ ánh sáng; loạn thị (mắt)
Bóng đèn này tán xạ ánh sáng.
loạn thị; tản quang
Anh ấy bị loạn thị.
tán xạ ánh sáng; loạn thị (mắt)
Bóng đèn này tán xạ ánh sáng.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
loạn thị; tản quang
tán xạ ánh sáng; loạn thị (mắt)
loạn thị; tản quang
tán xạ ánh sáng; loạn thị (mắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.