- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
nuôi thả rông; nuôi thả tự nhiên (gia cầm, gia súc...)
nuôi thả rông; nuôi thả tự nhiên (gia cầm, gia súc...)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi thả rông; nuôi thả tự nhiên (gia cầm, gia súc...)
nuôi thả rông; nuôi thả tự nhiên (gia cầm, gia súc...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.