- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
băm (hashing); tản liệt
Thuật toán này có thể băm dữ liệu.
băm (hashing); bảng băm (trong lập trình)
Hashing là một cấu trúc dữ liệu.
băm (hashing); tản liệt
Thuật toán này có thể băm dữ liệu.
băm (hashing); bảng băm (trong lập trình)
Hashing là một cấu trúc dữ liệu.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
băm (hashing); tản liệt
băm (hashing); tản liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.