- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
lao động theo ngày; làm thời vụ
Anh ấy làm công nhật.
lao động thời vụ; làm việc theo ngày công
Anh ấy làm việc bán thời gian.
tan làm; hết giờ làm
Chúng tôi tan ca rồi.
lao động theo ngày; làm thời vụ
Anh ấy làm công nhật.
lao động thời vụ; làm việc theo ngày công
Anh ấy làm việc bán thời gian.
tan làm; hết giờ làm
Chúng tôi tan ca rồi.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
lao động theo ngày; làm thời vụ
tan làm; hết giờ làm
lao động theo ngày; làm thời vụ
tan làm; hết giờ làm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.