- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
vỉa đá dốc (lớp gạch nghiêng dẫn thoát nước quanh chân công trình)
Thiết kế tấm chắn nước này rất tốt.
vỉa đá dốc (lớp gạch nghiêng dẫn thoát nước quanh chân công trình)
Thiết kế tấm chắn nước này rất tốt.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
vỉa đá dốc (lớp gạch nghiêng dẫn thoát nước quanh chân công trình)
vỉa đá dốc (lớp gạch nghiêng dẫn thoát nước quanh chân công trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.