- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 攵phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)
- 散tán(tan ra, phân tán)
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
giải buồn; khuây khỏa
Anh ấy thích giải sầu.
giải buồn; khuây khỏa
Anh ấy thích giải sầu.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
giải buồn; khuây khỏa
giải buồn; khuây khỏa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.