- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
dãy số
Dãy số này có quy luật gì?
dãy số; chuỗi số
Dãy số này rất thú vị.
dãy số
Dãy số này có quy luật gì?
dãy số; chuỗi số
Dãy số này rất thú vị.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng dao chặt xương tàn thành từng hàng — đó là ý nghĩa của 列 (liệt: xếp thành hàng).
dãy số
dãy số
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.