- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
khai thác dữ liệu
Khai thác dữ liệu là một lĩnh vực hot.
khai thác dữ liệu
Khai thác dữ liệu là một lĩnh vực hot.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Dùng tay chiếm giữ một chỗ là nắm giữ, dựa vào đó làm căn cứ.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
khai thác dữ liệu
khai thác dữ liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.