- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
đếm; tính
Xin bạn đếm rõ số táo này.
đếm rõ ràng; liệt kê chính xác
đếm; tính
Xin bạn đếm rõ số táo này.
đếm rõ ràng; liệt kê chính xác
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
đếm; tính
đếm; tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.