- 娄lâu(nhiều lần, chồng chất)
- 攵phác(gõ nhẹ, động tác tay)
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
đếm; tính
Xin bạn đếm số người một chút.
đếm từng điểm; liệt kê
Xin bạn đếm lại những thứ này.
đếm; tính
Xin bạn đếm số người một chút.
đếm từng điểm; liệt kê
Xin bạn đếm lại những thứ này.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
đếm; tính
đếm; tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.