- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
gõ vào; nhập (bằng bàn phím)
Xin hãy nhập mật khẩu vào máy tính.
đưa vào; thả (bom, quảng cáo...); đầu tư (vốn)
Xin hãy nhập mật khẩu của bạn.
gõ vào; nhập (bằng bàn phím)
Xin hãy nhập mật khẩu vào máy tính.
đưa vào; thả (bom, quảng cáo...); đầu tư (vốn)
Xin hãy nhập mật khẩu của bạn.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
gõ vào; nhập (bằng bàn phím)
gõ vào; nhập (bằng bàn phím)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.