- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
gõ; gõ nhẹ; đập
Anh ấy đang gõ bàn phím.
tim đập hồi hộp; rung động (trong lòng)
Anh ấy đang gõ cửa.
gõ; gõ nhẹ; đập
Anh ấy đang gõ bàn phím.
tim đập hồi hộp; rung động (trong lòng)
Anh ấy đang gõ cửa.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
gõ; gõ nhẹ; đập
gõ; gõ nhẹ; đập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.