- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
gõ (chuông); đánh lên (tiếng cảnh báo)
Anh ấy đã gióng lên hồi chuông cảnh báo.
đánh chuông; gõ chuông
Anh ấy đã gõ cửa.
gõ (chuông); đánh lên (tiếng cảnh báo)
Anh ấy đã gióng lên hồi chuông cảnh báo.
đánh chuông; gõ chuông
Anh ấy đã gõ cửa.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
gõ (chuông); đánh lên (tiếng cảnh báo)
gõ (chuông); đánh lên (tiếng cảnh báo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.