- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
quyết định; chốt lại; thống nhất
Chúng tôi đã chốt một kế hoạch.
chốt lại; quyết định (ngày tháng, kế hoạch...)
Chúng tôi đã chốt một ngày.
chốt; xác định (cuối cùng)
Chúng tôi đã chốt kế hoạch du lịch.
quyết định; chốt lại; thống nhất
Chúng tôi đã chốt một kế hoạch.
chốt lại; quyết định (ngày tháng, kế hoạch...)
Chúng tôi đã chốt một ngày.
chốt; xác định (cuối cùng)
Chúng tôi đã chốt kế hoạch du lịch.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
quyết định; chốt lại; thống nhất
quyết định; chốt lại; thống nhất
chốt (thỏa thuận); quyết định dứt khoát
quyết tâm; quyết định
chốt (thỏa thuận); quyết định dứt khoát
quyết tâm; quyết định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.