- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
(lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)
Mọi người đều đang sốt ruột chờ phim mới.
(lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)
Mọi người đều đang sốt ruột chờ phim mới.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Cái bát (碗) làm từ chất cứng như đá, có hình dáng cong tròn mềm mại.
(lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)
(lóng) háo hức chờ đợi; nôn nóng trông chờ (neologism)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.