- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
chống lưng; hậu thuẫn cho ai
Anh ấy luôn ủng hộ từ bên cạnh.
Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!
giúp đỡ bên cạnh; cổ vũ; phụ họa (để ủng hộ ai đó trong tranh luận)
Anh ấy luôn ủng hộ ở bên cạnh.
chống lưng; hậu thuẫn cho ai
Anh ấy luôn ủng hộ từ bên cạnh.
Mẹ, sao ba vừa phê bình con là mẹ liền đứng bên cổ vũ thế!
giúp đỡ bên cạnh; cổ vũ; phụ họa (để ủng hộ ai đó trong tranh luận)
Anh ấy luôn ủng hộ ở bên cạnh.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
chống lưng; hậu thuẫn cho ai
chống lưng; hậu thuẫn cho ai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xe buýt lớn; xe khách
Anh ấy luôn ở bên cạnh ủng hộ.
xe buýt lớn; xe khách
Anh ấy luôn ở bên cạnh ủng hộ.