- 高cao(cao, cao lớn)
- 攴phốc(tay cầm gậy gõ)
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
viên gạch gõ cửa (phương tiện tạm thời để đạt mục đích, sau khi đạt rồi thì bỏ) [thành ngữ]
Đây chỉ là một bước đệm.
viên gạch gõ cửa (dùng người hoặc vật làm bàn đạp để đạt mục đích); bàn đạp thăng tiến
Anh ấy coi công việc này như một bước đệm.
viên gạch gõ cửa (phương tiện tạm thời để đạt mục đích, sau khi đạt rồi thì bỏ) [thành ngữ]
Đây chỉ là một bước đệm.
viên gạch gõ cửa (dùng người hoặc vật làm bàn đạp để đạt mục đích); bàn đạp thăng tiến
Anh ấy coi công việc này như một bước đệm.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.
Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Viên gạch là khối đá được chuyên tâm nung để xây tường.
viên gạch gõ cửa (phương tiện tạm thời để đạt mục đích, sau khi đạt rồi thì bỏ) [thành ngữ]
viên gạch gõ cửa (phương tiện tạm thời để đạt mục đích, sau khi đạt rồi thì bỏ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.