- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
chỉnh phong (chiến dịch chỉnh đốn tác phong, khẩu hiệu thời Mao Trạch Đông)
Phong trào chỉnh phong đã bắt đầu.
chỉnh phong (chiến dịch chỉnh đốn tư tưởng trong Đảng)
Chiến dịch chỉnh phong là một phong trào chính trị.
chỉnh phong (chiến dịch chỉnh đốn tác phong, khẩu hiệu thời Mao Trạch Đông)
Phong trào chỉnh phong đã bắt đầu.
chỉnh phong (chiến dịch chỉnh đốn tư tưởng trong Đảng)
Chiến dịch chỉnh phong là một phong trào chính trị.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
chỉnh phong (chiến dịch chỉnh đốn tác phong, khẩu hiệu thời Mao Trạch Đông)
chỉnh phong (chiến dịch chỉnh đốn tác phong, khẩu hiệu thời Mao Trạch Đông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.