- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Bộ Văn hóa và Du lịch (Trung Quốc)
Bộ Văn hóa và Du lịch đã ban hành chính sách du lịch mới.
Bộ Văn hóa và Du lịch (Trung Quốc)
Bộ Văn hóa và Du lịch đã ban hành chính sách du lịch mới.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bộ Văn hóa và Du lịch (Trung Quốc)
Bộ Văn hóa và Du lịch (Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.