- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
văn như người viết; văn chương phản ánh tính cách tác giả [thành ngữ]
Văn như kỳ nhân, bài viết của anh ấy rất có cá tính.
văn như người viết; văn chương phản ánh tính cách tác giả [thành ngữ]
Văn như kỳ nhân, bài viết của anh ấy rất có cá tính.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
văn như người viết; văn chương phản ánh tính cách tác giả [thành ngữ]
văn như người viết; văn chương phản ánh tính cách tác giả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.