- 文văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
trình soạn thảo văn bản
Tôi dùng trình soạn thảo văn bản để viết mã.
trình soạn thảo văn bản
Tôi dùng trình soạn thảo văn bản để viết mã.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
Biên soạn như dùng sợi tơ kết những tấm nhỏ lại thành một cuốn sách.
trình soạn thảo văn bản
trình soạn thảo văn bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.