- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
vịt mực lưng đốm (Aythya marila)
Vịt lặn lưng đốm là một loài chim di cư.
vịt mực lưng đốm (Aythya marila)
Vịt lặn lưng đốm là một loài chim di cư.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
vịt mực lưng đốm (Aythya marila)
vịt mực lưng đốm (Aythya marila)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.