- 车xa(xe (cỗ xe))
- 斤cân(cái rìu)
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
(văn) chớp mắt; nháy mắt
(văn) chớp mắt; nháy mắt
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
(văn) chớp mắt; nháy mắt
(văn) chớp mắt; nháy mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.