- 车xa(xe (cỗ xe))
- 斤cân(cái rìu)
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
chiến dịch trảm thủ; đòn tấn công chặt đầu (tiêu diệt lãnh đạo đối phương)
Tấn công phủ đầu là một chiến lược quân sự.
chiến dịch trảm thủ; đòn tấn công chặt đầu (tiêu diệt lãnh đạo đối phương)
Tấn công phủ đầu là một chiến lược quân sự.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Chém đứt như dùng rìu chặt thẳng vào bánh xe, cắt đứt hoàn toàn.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
chiến dịch trảm thủ; đòn tấn công chặt đầu (tiêu diệt lãnh đạo đối phương)
chiến dịch trảm thủ; đòn tấn công chặt đầu (tiêu diệt lãnh đạo đối phương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.