- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tân Caledonia
New Caledonia là một hòn đảo xinh đẹp.
Tân Caledonia
New Caledonia là một hòn đảo xinh đẹp.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Tân Caledonia
Tân Caledonia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.