- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
đêm giao thừa; đêm trước năm mới
Đêm giao thừa, chúng ta cùng nhau ăn mừng.
đêm giao thừa; đêm trước năm mới
Đêm giao thừa, chúng ta cùng nhau ăn mừng.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
đêm giao thừa; đêm trước năm mới
đêm giao thừa; đêm trước năm mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.