- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đang trên đà phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
Ngành này đang phát triển mạnh.
đang phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
Ngành này vẫn đang phát triển mạnh.
thế thượng phong; phía đầu gió; chiếm ưu thế
đang trên đà phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
Ngành này đang phát triển mạnh.
đang phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
Ngành này vẫn đang phát triển mạnh.
thế thượng phong; phía đầu gió; chiếm ưu thế
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
đang trên đà phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
đang trên đà phát triển mạnh mẽ, chưa có dấu hiệu dừng lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ngành này đang trên đà phát triển.
Ngành này đang trên đà phát triển.