- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
khiêu vũ square dance (điệu nhảy truyền thống của Mỹ)
Họ đang nhảy điệu square dance.
khiêu vũ square dance (điệu nhảy truyền thống của Mỹ)
Họ đang nhảy điệu square dance.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
khiêu vũ square dance (điệu nhảy truyền thống của Mỹ)
khiêu vũ square dance (điệu nhảy truyền thống của Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.