- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
đồng tiền tròn lỗ vuông (loại tiền xu cổ của Trung Quốc)
Tiền đồng lỗ vuông là tiền tệ thời cổ đại của Trung Quốc.
đồng tiền tròn lỗ vuông (loại tiền xu cổ của Trung Quốc)
Tiền đồng lỗ vuông là tiền tệ thời cổ đại của Trung Quốc.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
đồng tiền tròn lỗ vuông (loại tiền xu cổ của Trung Quốc)
đồng tiền tròn lỗ vuông (loại tiền xu cổ của Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.