- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
lòng dạ rối bời; hoảng loạn mất bình tĩnh [thành ngữ]
Sau khi nghe tin này, anh ấy trở nên bối rối.
lòng dạ rối loạn; mất bình tĩnh [thành ngữ]
Anh ấy vừa nghe tin này đã hoảng loạn.
lòng dạ rối bời; hoảng loạn mất bình tĩnh [thành ngữ]
Sau khi nghe tin này, anh ấy trở nên bối rối.
lòng dạ rối loạn; mất bình tĩnh [thành ngữ]
Anh ấy vừa nghe tin này đã hoảng loạn.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lòng dạ rối bời; hoảng loạn mất bình tĩnh [thành ngữ]
lòng dạ rối bời; hoảng loạn mất bình tĩnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.