- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương pháp; cách; phương thức
中做事情或解决问题的方式和步骤zuòshìqing huòjiějué wèntí de fāngshì he bùzhòu
Phương pháp này rất tốt.
Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
Ông ta đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
Anh ta đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
phương pháp; cách; phương thức
中做事情或解决问题的方式和步骤zuòshìqing huòjiějué wèntí de fāngshì he bùzhòu
Phương pháp này rất tốt.
Nó đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
Ông ta đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
Anh ta đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp; cách; phương thức
phương pháp; cách; phương thức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ổng đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.
Ổng đề xuất ý kiến cải cách phương pháp nghiên cứu.