- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương pháp luận; phương pháp học
Phương pháp học của môn học này rất thú vị.
phương pháp luận; phương pháp học
Phương pháp học của môn học này rất thú vị.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
phương pháp luận; phương pháp học
phương pháp luận; phương pháp học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.