du lịch; đi du lịch; hành trình
中外出远行的路程或过程wàichū yuǎnxíng de lùchéng huò guòchéng
Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ!
du lịch; đi du lịch; hành trình
中外出远行的路程或过程wàichū yuǎnxíng de lùchéng huò guòchéng
Chúc bạn một chuyến đi vui vẻ!
du lịch; đi du lịch; hành trình
du lịch; đi du lịch; hành trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.