- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không quan trọng; không đáng kể [thành ngữ]
中不重要;不值得注意的bù zhònggyào; bù zhídeduó zhùyì de
Chuyện này không quan trọng.
nhỏ nhoi; tầm thường; chút ít (khiêm tốn khi nói về bản thân)
中不重要;不关系重大的事情bù zhònggyào;bù guānxi zhòngdà de shìqing
không quan trọng; không đáng kể [thành ngữ]
中不重要;不值得注意的bù zhònggyào; bù zhídeduó zhùyì de
Chuyện này không quan trọng.
nhỏ nhoi; tầm thường; chút ít (khiêm tốn khi nói về bản thân)
中不重要;不关系重大的事情bù zhònggyào;bù guānxi zhòngdà de shìqing
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
không quan trọng; không đáng kể [thành ngữ]
không quan trọng; không đáng kể [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.