- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
dễ như trở bàn tay [thành ngữ](kế thừa)
Đối với anh ấy mà nói, việc này dễ như trở bàn tay.
dễ như trở bàn tay [thành ngữ](kế thừa)
Đối với anh ấy, điều này dễ như trở bàn tay.
dễ như trở bàn tay [thành ngữ](kế thừa)
Đối với anh ấy mà nói, việc này dễ như trở bàn tay.
dễ như trở bàn tay [thành ngữ](kế thừa)
Đối với anh ấy, điều này dễ như trở bàn tay.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
dễ như trở bàn tay [thành ngữ]
dễ như trở bàn tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.