- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
xuân sinh, hạ trưởng, thu hoạch, đông tàng (quy luật bốn mùa của thiên nhiên) [thành ngữ]
Xuân sinh, hạ trưởng, thu thu, đông tàng là quy luật tự nhiên.
xuân sinh, hạ trưởng, thu hoạch, đông tàng (quy luật bốn mùa của thiên nhiên) [thành ngữ]
Xuân sinh, hạ trưởng, thu thu, đông tàng là quy luật tự nhiên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
xuân sinh, hạ trưởng, thu hoạch, đông tàng (quy luật bốn mùa của thiên nhiên) [thành ngữ]
xuân sinh, hạ trưởng, thu hoạch, đông tàng (quy luật bốn mùa của thiên nhiên) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.