- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
giải phẫu học vi thể; mô học (y học)
Giải phẫu học hiển vi là môn học nghiên cứu cấu trúc vi mô của sinh vật.
giải phẫu học vi thể; mô học (y học)
Giải phẫu học hiển vi là môn học nghiên cứu cấu trúc vi mô của sinh vật.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
giải phẫu học vi thể; mô học (y học)
giải phẫu học vi thể; mô học (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.