- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
khớp đường cong; bình khớp đường cong
Khớp đường cong là một phương pháp quan trọng trong phân tích dữ liệu.
khớp đường cong; bình khớp đường cong
Khớp đường cong là một phương pháp quan trọng trong phân tích dữ liệu.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
khớp đường cong; bình khớp đường cong
khớp đường cong; bình khớp đường cong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.